베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hạ tầng" (1)
hạ tầng
영어
명사infrastructure
Hạ tầng giao thông yếu kém.
The transportation infrastructure is weak.
관련 단어 "hạ tầng" (5)
cơ sở hạ tầng
영어
명사infrastructure
Cơ sở hạ tầng giao thông của thành phố cần được cải thiện.
The city's transportation infrastructure needs to be improved.
hạ tầng giao thông
영어
구transport infrastructure
Việc nâng cấp hạ tầng giao thông góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế.
Upgrading transport infrastructure contributes to promoting economic development.
hạ tầng đô thị
영어
구urban infrastructure
Dự án góp phần hoàn thiện hạ tầng đô thị.
The project contributes to completing urban infrastructure.
hạ tầng mạng di động
영어
구mobile network infrastructure
Bộ cũng chịu trách nhiệm làm chủ hạ tầng mạng di động thế hệ sau và phát triển hệ sinh thái 5G.
The Ministry is also responsible for mastering next-generation mobile network infrastructure and developing the 5G ecosystem.
hạ tầng xã hội
영어
구Social infrastructure
Nhiều dự án thiếu kết nối với các hạ tầng xã hội thiết yếu.
Many projects lack connection to essential social infrastructure.
표현 "hạ tầng" (10)
Hạ tầng giao thông yếu kém.
The transportation infrastructure is weak.
Cơ sở hạ tầng giao thông của thành phố cần được cải thiện.
The city's transportation infrastructure needs to be improved.
Chính phủ đang nghiên cứu các mô hình đầu tư khác nhau cho hạ tầng.
The government is studying various investment models for infrastructure.
Việc nâng cấp hạ tầng giao thông góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế.
Upgrading transport infrastructure contributes to promoting economic development.
Dự án góp phần hoàn thiện hạ tầng đô thị.
The project contributes to completing urban infrastructure.
Tấn công cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh.
Attacking civilian infrastructure is a war crime.
Chủ trương “Tấn công vào cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh”.
Claims that attacks on civilian infrastructure are war crimes.
Cơ sở hạ tầng dân sự, trong đó có cầu và nhà máy điện, bị tàn phá.
Civilian infrastructure, including bridges and power plants, would be devastated.
Bộ cũng chịu trách nhiệm làm chủ hạ tầng mạng di động thế hệ sau và phát triển hệ sinh thái 5G.
The Ministry is also responsible for mastering next-generation mobile network infrastructure and developing the 5G ecosystem.
Nhiều dự án thiếu kết nối với các hạ tầng xã hội thiết yếu.
Many projects lack connection to essential social infrastructure.
